thuộc như cháo chảy
줄줄 외우다 enknow by heart
구
줄줄 외우다
know by heart
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
줄줄 외우다 담화·논리
완전히 암기하여 막힘없이 줄줄 욀 수 있는 상태.
구성
thuộc / chảy / 屬如𥹙沚
▸
구성
thuộc / chảy / 屬如𥹙沚
한자
음절 대응 추정
대표 후보
屬如𥹙沚
음절별 후보
thuộc
屬
như
如
cháo
𥹙
chảy
沚
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nóng chảy / nấu chảy / nung chảy / dòng chảy …
▸
유의어
nóng chảy / nấu chảy / nung chảy / dòng chảy …
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …
▸
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …