học thuộc
발음
북부
/ha̰ʔwk˨˩ tʰuək˨˩/
중부
/ha̰wk˨˨ tʰuək˨˨/
남부
/hawk˨˩˨ tʰuək˨˩˨/
듣기
암기하다 enmemorize
동사
암기하다
memorize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
암기하다
학교생활·교육
완벽하게 기억하여 아무것도 보지 않고 재현할 수 있도록 학습하는 것.
vi Các em học sinh cần phải học thuộc bài thơ này trước ngày mai.
ko 학생들은 내일까지 이 시를 암기해야 한다.
구성
học / thuộc / học + thuộc 의 합성 …
▸
구성
học / thuộc / học + thuộc 의 합성 …
어원học + thuộc 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
學屬
음절별 후보
học
學
thuộc
屬
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhẩm / thông thuộc / kim thuộc / phiên thuộc …
▸
유의어
nhẩm / thông thuộc / kim thuộc / phiên thuộc …
쓰임
học thuộc lòng / đại học / trường đại học / khoa học …
▸
쓰임
học thuộc lòng / đại học / trường đại học / khoa học …