thuộc cấp
듣기
부하 ensubordinate
명사
부하
subordinate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부하
담화·논리
조직이나 위계 질서 안에서 타인의 지휘를 받는 사람.
vi Người quản lý luôn lắng nghe ý kiến của các thuộc cấp.
ko 관리자는 부하의 의견에 항상 귀를 기울인다.
구성
thuộc / cấp / 한월어. 한자는 屬級 …
▸
구성
thuộc / cấp / 한월어. 한자는 屬級 …
어원한월어. 한자는 屬級
한자
출처 대조 완료
대표 후보
屬級
음절별 후보
thuộc
屬
cấp
級
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
lính / tay chân / thuộc hạ / bộ hạ …
▸
유의어
lính / tay chân / thuộc hạ / bộ hạ …
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …
▸
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …