thuận trị
발음
북부
/tʰwə̰ʔn˨˩ ʨḭʔ˨˩/
중부
/tʰwə̰ŋ˨˨ tʂḭ˨˨/
남부
/tʰwəŋ˨˩˨ tʂi˨˩˨/
듣기
계몽 통치 enenlightened rule
명사
계몽 통치
enlightened rule
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
계몽 통치
담화·논리
국가에 평화와 안정을 가져오는 현명하고 효과적인 통치 방식.
vi Thời kỳ thuận trị đã mang lại sự phồn thịnh cho đất nước.
ko 계몽 통치 시기는 국가에 번영을 가져왔다.
구성
thuận / trị / 順治
▸
구성
thuận / trị / 順治
한자
음절 대응 추정
대표 후보
順治
음절별 후보
thuận
順
trị
治
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thuận / thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn / thuận tình / thuận phong …
▸
유의어
thuận / thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn / thuận tình / thuận phong …
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …
▸
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …