thuận hóa
듣기
순화 enproper name
고유명사
순화
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
순화
고유 명칭.
vi Tên "thuận hóa" xuất hiện trong văn bản.
ko "순화"이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thuận / hóa
▸
구성
thuận / hóa
유의어
thuần hoá / thuận hoá / thuận hoà / thuần hóa …
▸
유의어
thuần hoá / thuận hoá / thuận hoà / thuần hóa …
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …
▸
쓰임
thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận / bình thuận …