thoảng
발음
북부
/tʰwa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/tʰwaːŋ˧˩˨/
남부
/tʰwaːŋ˨˩˦/
듣기
덧없는 enfleeting
동사
덧없는
fleeting
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
덧없는
시간·달력
매우 빠르고 짧은 시간 내에 사라짐.
vi Một ý nghĩ vừa thoảng qua trong đầu tôi sáng nay.
ko 오늘 아침, 찰나의 생각이 머릿속을 스쳐 지나갔다.
유의어
thoáng
▸
유의어
thoáng
쓰임
thỉnh thoảng / thi thoảng / thoang thoảng
▸
쓰임
thỉnh thoảng / thi thoảng / thoang thoảng