thi thoảng
발음
북부
/tʰi˧˧ tʰwa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/tʰi˧˥ tʰwaːŋ˧˩˨/
남부
/tʰi˧˧ tʰwaːŋ˨˩˦/
듣기
가끔 enoccasionally
부사
가끔
occasionally
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
가끔
시간·달력
규칙적이지는 않으나 가끔 발생하는 것.
vi Tôi thi thoảng mới đi xem phim cùng bạn bè.
ko 친구들과 영화 보러 가는 건 가끔입니다.
구성
thi / thoảng
▸
구성
thi / thoảng
유의어
thi / thi nhân / thi phẩm / thi tuyển …
▸
유의어
thi / thi nhân / thi phẩm / thi tuyển …
쓰임
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi
▸
쓰임
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi