thiếu máu
발음
북부
/tʰiəw˧˥ maw˧˥/
중부
/tʰiə̰w˩˧ ma̰w˩˧/
남부
/tʰiəw˧˥ maw˧˥/
듣기
빈혈의 enanemic
형용사
빈혈의
anemic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
빈혈의
질병·상태
건강한 적혈구가 충분하지 않은 상태를 나타내는 질환.
vi Bệnh nhân này đang được điều trị vì tình trạng thiếu máu.
ko 이 환자는 빈혈 증세로 치료를 받고 있다.
구성
thiếu / máu
▸
구성
thiếu / máu
유의어
빈혈
▸
유의어
빈혈
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …