thiết kỵ
발음
북부
/tʰiət˧˥ kḭʔ˨˩/
중부
/tʰiə̰k˩˧ kḭ˨˨/
남부
/tʰiək˧˥ ki˨˩˨/
흉갑기병 encuirassier
명사
흉갑기병
cuirassier
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
흉갑기병
담화·논리
역사적으로 갑옷을 갖춘 중기병의 한 종류.
vi Đội thiết kỵ mặc áo giáp sắt đã sẵn sàng cho trận đấu.
ko 갑옷을 입은 흉갑기병들이 전투를 준비하고 있었다.
구성
thiết / kỵ
▸
구성
thiết / kỵ
유의어
thiết lộ / thiết thân / thiết / thiết án …
▸
유의어
thiết lộ / thiết thân / thiết / thiết án …
쓰임
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …
▸
쓰임
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …