nghi kỵ
발음
북부
/ŋi˧˧ kḭʔ˨˩/
중부
/ŋi˧˥ kḭ˨˨/
남부
/ŋi˧˧ ki˨˩˨/
듣기
의심하다 ensuspect
unknown
의심하다
suspect
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
의심하다
타인에 대해 의심이나 불신감을 가지는 것.
vi Sự nghi kỵ có thể làm hỏng một mối quan hệ tốt đẹp.
ko 의심은 좋은 관계를 망칠 수 있다.
구성
nghi / kỵ
▸
구성
nghi / kỵ
유의어
ngờ / tình nghi / ngờ vực / hiềm nghi …
▸
유의어
ngờ / tình nghi / ngờ vực / hiềm nghi …
쓰임
nghi ngờ / thích nghi / nghi vấn / hoài nghi …
▸
쓰임
nghi ngờ / thích nghi / nghi vấn / hoài nghi …