khinh kỵ
발음
북부
/xïŋ˧˧ kḭʔ˨˩/
중부
/kʰïn˧˥ kḭ˨˨/
남부
/kʰɨn˧˧ ki˨˩˨/
경기병 enlight cavalry
명사
경기병
light cavalry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경기병
담화·논리
정찰이나 기습을 수행하는 경무장 기병대.
vi Các toán khinh kỵ đang tiến về phía trước để do thám.
ko 경기병 부대가 정찰을 위해 전진하고 있다.
구성
khinh / kỵ
▸
구성
khinh / kỵ
유의어
nghi kỵ / húy kỵ / đại kỵ / tối kỵ …
▸
유의어
nghi kỵ / húy kỵ / đại kỵ / tối kỵ …
쓰임
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …
▸
쓰임
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …