thừa tiếp
발음
북부
/tʰɨ̤ə˨˩ tiəp˧˥/
중부
/tʰɨə˧˧ tiə̰p˩˧/
남부
/tʰɨə˨˩ tiəp˧˥/
듣기
손님을 응대하다 enreceive guests
unknown
손님을 응대하다
receive guests
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
손님을 응대하다
To formally welcome and meet visitors or guests at one's home, office, or at a social event.
vi Cô ấy ra cửa để thừa tiếp khách.
ko She went to the door to receive guests.
구성
thừa / tiếp / 承接
▸
구성
thừa / tiếp / 承接
한자
음절 대응 추정
대표 후보
承接
음절별 후보
thừa
承(丞)
tiếp
接
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thụ / thu nhận / đón nhận / tiếp thụ …
▸
유의어
thụ / thu nhận / đón nhận / tiếp thụ …
쓰임
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập …
▸
쓰임
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tập …