thức nhắc
발음
북부
/tʰɨk˧˥ ɲak˧˥/
중부
/tʰɨ̰k˩˧ ɲa̰k˩˧/
남부
/tʰɨk˧˥ ɲak˧˥/
듣기
상기시키다 enremind
unknown
상기시키다
remind
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
상기시키다
잊었을지도 모를 임무나 작업을 상기시킴.
vi Mẹ luôn thức nhắc tôi về việc học hành chăm chỉ.
ko 어머니는 항상 나에게 공부를 열심히 하라고 상기시켜 주신다.
구성
thức / nhắc / 式掿
▸
구성
thức / nhắc / 式掿
한자
음절 대응 추정
대표 후보
式掿
음절별 후보
thức
式
nhắc
掿(𧿑)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khơi / nhắc / nhắc nhở / dặn …
▸
유의어
khơi / nhắc / nhắc nhở / dặn …
쓰임
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức …
▸
쓰임
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức …