thức thức
발음
북부
/tʰɨk˧˥ tʰɨk˧˥/
중부
/tʰɨ̰k˩˧ tʰɨ̰k˩˧/
남부
/tʰɨk˧˥ tʰɨk˧˥/
각양각색 envarious kinds
unknown
각양각색
various kinds
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
각양각색
가지각색의 종류나 형태.
vi Cửa hàng này bán đủ mọi thức thức hàng hóa.
ko 이 가게는 각종 상품을 판매한다.
구성
thức / thức / 式式
▸
구성
thức / thức / 式式
한자
음절 대응 추정
대표 후보
式式
음절별 후보
thức
式
thức
式
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thức / thức uống / thức dậy / thức nhắc …
▸
유의어
thức / thức uống / thức dậy / thức nhắc …
쓰임
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức
▸
쓰임
thức ăn / cách thức / công thức / kiến thức