Thụy Sĩ
발음
북부
/tʰwḭʔ˨˩ siʔi˧˥/
중부
/tʰwḭ˨˨ ʂi˧˩˨/
남부
/tʰwi˨˩˨ ʂi˨˩˦/
듣기
스위스 enSwiss variant
형용사
스위스
Swiss variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
스위스
담화·논리
스위스라는 국가명의 전통적인 베트남어 표기.
vi Đồng hồ Thụy Sĩ nổi tiếng với độ chính xác và độ bền cao.
ko 스위스 시계들은 높은 정확성과 내구성으로 유명하다.
구성
thụy / sĩ
▸
구성
thụy / sĩ
유의어
Thuỵ Sĩ / Thụy Điển / thụy hiệu / Thụy Sỹ …
▸
유의어
Thuỵ Sĩ / Thụy Điển / thụy hiệu / Thụy Sỹ …
쓰임
thụy sĩ / thụy điển / tiếng thụy điển / vương quốc thụy điển …
▸
쓰임
thụy sĩ / thụy điển / tiếng thụy điển / vương quốc thụy điển …