tiếng Thụy Điển
발음
북부
/tiəŋ˧˥ tʰwḭʔ˨˩ ɗiə̰n˧˩˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ tʰwḭ˨˨ ɗiəŋ˧˩˨/
남부
/tiəŋ˧˥ tʰwi˨˩˨ ɗiəŋ˨˩˦/
듣기
스웨덴어 enSwedish language
명사
스웨덴어
Swedish language
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
스웨덴어 문화·고유명사
스웨덴 및 핀란드 일부에서 사용되는 공용어.
vi Cô ấy đang học tiếng Thụy Điển để đi du học.
ko 그녀는 유학을 위해 스웨덴어를 배우고 있다.
구성
tiếng / thụy điển
▸
구성
tiếng / thụy điển
유의어
từ điển / cổ điển / ân điển / đại từ điển …
▸
유의어
từ điển / cổ điển / ân điển / đại từ điển …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …