thẻ rồng
발음
북부
/tʰɛ̰˧˩˧ zə̤wŋ˨˩/
중부
/tʰɛ˧˩˨ ʐəwŋ˧˧/
남부
/tʰɛ˨˩˦ ɹəwŋ˨˩/
용의 패 endragon token
unknown
용의 패
dragon token
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
용의 패
A historical token or medal decorated with a dragon motif for official use.
vi Ông quan mang theo thẻ rồng khi đi công tác.
ko The official carried the dragon token while on duty.
구성
thẻ / rồng / 矢龍
▸
구성
thẻ / rồng / 矢龍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
矢龍
음절별 후보
thẻ
矢(𠱈 / 𥮋 / 𥸠)
rồng
龍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thẻ / thẻ nhớ / thẻ xanh / thẻ bài …
▸
유의어
thẻ / thẻ nhớ / thẻ xanh / thẻ bài …
쓰임
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ / thỏ thẻ / tôm thẻ …
▸
쓰임
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ / thỏ thẻ / tôm thẻ …