giọt rồng
발음
북부
/zɔ̰ʔt˨˩ zə̤wŋ˨˩/
중부
/jɔ̰k˨˨ ʐəwŋ˧˧/
남부
/jɔk˨˩˨ ɹəwŋ˨˩/
시점 encritical moment
unknown
시점
critical moment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
시점
A key moment or point in time.
구성
giọt / rồng / 𠸂龍
▸
구성
giọt / rồng / 𠸂龍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠸂龍
음절별 후보
giọt
𠸂
rồng
龍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mặt rồng / móng rồng / sánh phượng, cưỡi rồng / thẻ rồng
▸
유의어
mặt rồng / móng rồng / sánh phượng, cưỡi rồng / thẻ rồng
쓰임
giọt lệ / giọt bắn / giọt nước tràn li / giọt máu …
▸
쓰임
giọt lệ / giọt bắn / giọt nước tràn li / giọt máu …