thẳng đuột
발음
북부
/tʰa̰ŋ˧˩˧ ɗuət˨˩/
중부
/tʰaŋ˧˩˨ ɗuək˨˨/
남부
/tʰaŋ˨˩˦ ɗuək˨˩˨/
곧은 enperfectly straight
형용사
곧은
perfectly straight
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
곧은
성질·상태
굴곡이나 편차 없이 직선으로 길게 뻗은 형태.
vi Con đường này kéo dài thẳng đuột đến tận chân núi.
ko 이 길은 산기슭까지 곧게 뻗어 있다.
구성
thẳng
▸
구성
thẳng
유의어
thẳng / thẳng tay / thẳng hàng / thẳng tắp …
▸
유의어
thẳng / thẳng tay / thẳng hàng / thẳng tắp …
쓰임
thẳng cẳng / thẳng thớm / thẳng rẵng / thẳng băng
▸
쓰임
thẳng cẳng / thẳng thớm / thẳng rẵng / thẳng băng