thẳng rẵng
듣기
꼼짝 않고 enstill
부사
꼼짝 않고
still
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
꼼짝 않고
담화·논리
피곤에 지쳤거나 깊은 잠에 들어 움직이지 않는 상태.
vi Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy nằm thẳng rẵng trên giường.
ko 고된 하루 일을 마친 후, 그는 침대에 꼼짝 않고 누워 있었다.
구성
thẳng
▸
구성
thẳng
유의어
thẳng cẳng / 정지
▸
유의어
thẳng cẳng / 정지
쓰임
thẳng thớm / thẳng băng / thẳng thắn / máy bay lên thẳng
▸
쓰임
thẳng thớm / thẳng băng / thẳng thắn / máy bay lên thẳng