thất sở
발음
북부
/tʰət˧˥ sə̰ː˧˩˧/
중부
/tʰə̰k˩˧ ʂəː˧˩˨/
남부
/tʰək˧˥ ʂəː˨˩˦/
듣기
노숙자 enhomeless
unknown
노숙자
homeless
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
노숙자
거처할 곳이 없고 사회에 소속감을 느끼지 못하는 상태.
vi Những người thất sở cần được xã hội quan tâm giúp đỡ.
ko 집이 없는 사람들에게는 사회적 관심과 도움이 필요하다.
구성
thất / sở / 失楚
▸
구성
thất / sở / 失楚
한자
음절 대응 추정
대표 후보
失楚
음절별 후보
thất
失
sở
楚
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vô gia cư / bụi đời / đầu đường xó chợ / cầu bơ cầu bất …
▸
유의어
vô gia cư / bụi đời / đầu đường xó chợ / cầu bơ cầu bất …
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …