thất ngôn bát cú
발음
북부
/tʰət˧˥ ŋon˧˧ ɓaːt˧˥ ku˧˥/
중부
/tʰə̰k˩˧ ŋoŋ˧˥ ɓa̰ːk˩˧ kṵ˩˧/
남부
/tʰək˧˥ ŋoŋ˧˧ ɓaːk˧˥ ku˧˥/
듣기
칠언팔구 eneight-line regulated verse
명사
칠언팔구
eight-line regulated verse
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
칠언팔구 담화·논리
7글자로 구성된 8행의 정형시 형식.
vi Bài thơ này được viết theo thể thất ngôn bát cú.
ko 이 시는 칠언팔구 형식으로 쓰여 있다.
구성
thất ngôn / bát / cú …
▸
구성
thất ngôn / bát / cú …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
失言八枸
음절별 후보
thất
失
ngôn
言
bát
八(缽 / 釟)
cú
枸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thất nội / thất ngoại / thất / thất cử …
▸
유의어
thất nội / thất ngoại / thất / thất cử …
쓰임
thất ngôn tứ tuyệt / thất ngôn tuyệt cú / thơ thất ngôn tứ tuyệt / bát tràng …
▸
쓰임
thất ngôn tứ tuyệt / thất ngôn tuyệt cú / thơ thất ngôn tứ tuyệt / bát tràng …