thạnh sự
발음
북부
/tʰa̰ʔjŋ˨˩ sɨ̰ʔ˨˩/
중부
/tʰa̰n˨˨ ʂɨ̰˨˨/
남부
/tʰan˨˩˨ ʂɨ˨˩˨/
듣기
큰 과업 ena great undertaking
명사
큰 과업
a great undertaking
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
큰 과업
담화·논리
중요한 임무나 대규모 프로젝트를 나타내는 말.
vi Hoàn thành thạnh sự này là mục tiêu của cả đội.
ko 이 큰 과업을 완료하는 것이 팀 전체의 목표이다.
구성
sự
▸
구성
sự
유의어
thành sự / thánh sư
▸
유의어
thành sự / thánh sư
쓰임
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật
▸
쓰임
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật