thượng hoàng
발음
북부
/tʰɨə̰ʔŋ˨˩ hwa̤ːŋ˨˩/
중부
/tʰɨə̰ŋ˨˨ hwaːŋ˧˧/
남부
/tʰɨəŋ˨˩˨ hwaːŋ˨˩/
듣기
상왕 enretired emperor
명사
상왕
retired emperor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상왕
담화·논리
퇴위한 황제에게 주어지는 칭호.
vi Vị thượng hoàng dành thời gian nghỉ ngơi tại cung điện sau khi nhường ngôi.
ko 퇴위 후 상왕은 궁궐에서 휴식을 취했다.
구성
thượng / hoàng / 上黄
▸
구성
thượng / hoàng / 上黄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
上黄
음절별 후보
thượng
上
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nữ hoàng / ông hoàng / thái thượng hoàng / hùng hoàng …
▸
유의어
nữ hoàng / ông hoàng / thái thượng hoàng / hùng hoàng …
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
쓰임
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …