thưởng hoa
발음
북부
/tʰɨə̰ŋ˧˩˧ hwaː˧˧/
중부
/tʰɨəŋ˧˩˨ hwaː˧˥/
남부
/tʰɨəŋ˨˩˦ hwaː˧˧/
듣기
꽃 감상 enenjoy flowers
unknown
꽃 감상
enjoy flowers
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
꽃 감상
꽃의 아름다움을 관상하고 즐기는 행위.
vi Buổi sáng, ông tôi thường ra vườn thưởng hoa.
ko 아침에 할아버지는 정원에서 꽃을 감상하신다.
구성
thưởng / hoa / 賞花
▸
구성
thưởng / hoa / 賞花
한자
음절 대응 추정
대표 후보
賞花
음절별 후보
thưởng
賞
hoa
花
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thượng hoá / thượng hoà / thưởng / thưởng ngoạn …
▸
유의어
thượng hoá / thượng hoà / thưởng / thưởng ngoạn …
쓰임
giải thưởng / thưởng thức / tặng thưởng / ân thưởng …
▸
쓰임
giải thưởng / thưởng thức / tặng thưởng / ân thưởng …