thương tật
듣기
부상 eninjury
명사
부상
injury
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부상
질병·상태
사고나 폭력적인 행위로 인해 발생한 신체적 상처.
vi Anh ấy mang nhiều thương tật sau tai nạn.
ko 그는 사고 후 많은 부상을 입었다.
구성
thương / tật / 한월어. 한자는 傷疾 …
▸
구성
thương / tật / 한월어. 한자는 傷疾 …
어원한월어. 한자는 傷疾
한자
출처 대조 완료
대표 후보
傷疾
음절별 후보
thương
傷
tật
疾
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
chấn thương / thương tích / sang chấn / tổn thương …
▸
유의어
chấn thương / thương tích / sang chấn / tổn thương …
쓰임
dễ thương / thương mại / nhà thương / yêu thương …
▸
쓰임
dễ thương / thương mại / nhà thương / yêu thương …