thương khó
발음
북부
/tʰɨəŋ˧˧ xɔ˧˥/
중부
/tʰɨəŋ˧˥ kʰɔ̰˩˧/
남부
/tʰɨəŋ˧˧ kʰɔ˧˥/
듣기
고난 ensuffering; passion
형용사
고난
suffering; passion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고난
성질·상태
장기간에 걸친 격렬한 신체적·정신적 고통.
vi Họ đã cùng nhau vượt qua những năm tháng thương khó.
ko 그들은 수년간의 극심한 고난을 함께 견뎌냈다.
구성
thương / khó / 傷𧁷
▸
구성
thương / khó / 傷𧁷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
傷𧁷
음절별 후보
thương
傷
khó
𧁷(𧁹)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kẻ khó / khốn khó / nhà khó / làm giàu không khó …
▸
유의어
kẻ khó / khốn khó / nhà khó / làm giàu không khó …
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …