thúc hoành
발음
북부
/tʰuk˧˥ hwa̤jŋ˨˩/
중부
/tʰṵk˩˧ hwan˧˧/
남부
/tʰuk˧˥ hwan˨˩/
축횡 enproper name
고유명사
축횡
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
축횡
축횡이라는 인명.
vi Tên "thúc hoành" xuất hiện trong văn bản.
ko 「축횡」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thúc / hoành
▸
구성
thúc / hoành
쓰임
kết thúc / thúc giục / kết thúc có hậu / câu thúc …
▸
쓰임
kết thúc / thúc giục / kết thúc có hậu / câu thúc …