thông lượng
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ lɨə̰ʔŋ˨˩/
중부
/tʰəwŋ˧˥ lɨə̰ŋ˨˨/
남부
/tʰəwŋ˧˧ lɨəŋ˨˩˨/
듣기
처리량 enthroughput
명사
처리량
throughput
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
처리량
담화·논리
특정 시간 내에 처리되는 데이터나 제품의 양.
vi Hệ thống này có thông lượng dữ liệu rất cao.
ko 이 시스템은 데이터 처리량이 매우 높다.
구성
thông / lượng / 聰諒
▸
구성
thông / lượng / 聰諒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聰諒
음절별 후보
thông
聰
lượng
諒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
năng lượng / chất lượng / tiên lượng / đương lượng …
▸
유의어
năng lượng / chất lượng / tiên lượng / đương lượng …
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …