thông báo
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ ɓaːw˧˥/
중부
/tʰəwŋ˧˥ ɓa̰ːw˩˧/
남부
/tʰəwŋ˧˧ ɓaːw˧˥/
듣기
발표 enannounce
동사
발표
announce
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
발표하다
담화·논리
공식적으로 정보를 전달하거나 공개적으로 보고하는 것.
vi Họ sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.
ko 그들은 내일 결과를 발표할 것이다.
명사
뜻 2
명사
발표
어떤 사건이나 사실에 관하여 공식적으로 알리는 내용.
vi Tôi vừa mới đọc bản thông báo mới nhất.
ko 최신 발표를 방금 읽었다.
구성
thông / báo
▸
구성
thông / báo
유의어
발표 / 발표
▸
유의어
발표 / 발표
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …