thèn thẹn
발음
북부
/tʰɛ̤n˨˩ tʰɛ̰ʔn˨˩/
중부
/tʰɛŋ˧˧ tʰɛ̰ŋ˨˨/
남부
/tʰɛŋ˨˩ tʰɛŋ˨˩˨/
수줍은 enshyly
unknown
수줍은
shyly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수줍은
낯선 곳에서 조금 부끄러워하는 모양.
vi Cô ấy mỉm cười thèn thẹn khi được khen ngợi.
ko 그녀는 칭찬을 받고 수줍게 웃었다.
구성
thẹn
▸
구성
thẹn
유의어
thẹn thẹn / cả thẹn / hổ thẹn / e thẹn
▸
유의어
thẹn thẹn / cả thẹn / hổ thẹn / e thẹn
쓰임
thẹn thùng / thẹn mặt
▸
쓰임
thẹn thùng / thẹn mặt