thèm vào
발음
북부
/tʰɛ̤m˨˩ va̤ːw˨˩/
중부
/tʰɛm˧˧ jaːw˧˧/
남부
/tʰɛm˨˩ jaːw˨˩/
상관없다 ennot care for
unknown
상관없다
not care for
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
상관없다
경멸이나 완전한 무관심을 나타내는 표현.
vi Món đồ cũ đó thì tôi thèm vào!
ko 그런 낡은 것에는 관심 없다!
구성
thèm / vào / 饞𠓨
▸
구성
thèm / vào / 饞𠓨
한자
음절 대응 추정
대표 후보
饞𠓨
음절별 후보
thèm
饞(噞 / 噡 / 𡅨)
vào
𠓨
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thèm / thèm khát / thèm thuồng / thèm nhạt …
▸
유의어
thèm / thèm khát / thèm thuồng / thèm nhạt …
쓰임
chán cơm thèm phở / thòm thèm / không thèm / vào khoảng …
▸
쓰임
chán cơm thèm phở / thòm thèm / không thèm / vào khoảng …