tang tảng
발음
북부
/taːŋ˧˧ ta̰ːŋ˧˩˧/
중부
/taːŋ˧˥ taːŋ˧˩˨/
남부
/taːŋ˧˧ taːŋ˨˩˦/
새벽 endawn; early light
형용사
새벽
dawn; early light
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
새벽
성질·상태
일출 직전, 하늘이 희미하게 밝아지기 시작하는 시간대.
vi Trời vừa tang tảng sáng thì anh ấy đã thức dậy.
ko 새벽에 그가 눈을 떴다.
구성
tang / tảng
▸
구성
tang / tảng
유의어
tàng tàng / nền tảng / đa nền tảng / đá tảng
▸
유의어
tàng tàng / nền tảng / đa nền tảng / đá tảng
쓰임
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …
▸
쓰임
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …