tảng băng
듣기
빙산 eniceberg
명사
빙산
iceberg
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
빙산
담화·논리
해수면에 떠다니는 거대한 얼음 덩어리.
vi Một tảng băng trôi khổng lồ xuất hiện giữa đại dương.
ko 거대한 빙산이 바다에 떠 있는 것이 보였다.
구성
tảng / băng
▸
구성
tảng / băng
유의어
băng sơn / núi băng / tảng / tảng sáng …
▸
유의어
băng sơn / núi băng / tảng / tảng sáng …
쓰임
nền tảng / đa nền tảng / tang tảng / đá tảng …
▸
쓰임
nền tảng / đa nền tảng / tang tảng / đá tảng …