tan tành
발음
북부
/taːn˧˧ ta̤jŋ˨˩/
중부
/taːŋ˧˥ tan˧˧/
남부
/taːŋ˧˧ tan˨˩/
듣기
산산조각 enshattered
형용사
산산조각
shattered
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
산산조각
성질·상태
충돌 등의 결과로 많은 작은 조각으로 부서지거나 완전히 파괴됨.
vi Chiếc bình hoa rơi xuống đất và vỡ tan tành.
ko 꽃병이 땅에 떨어져 산산조각이 났다.
구성
tan
▸
구성
tan
유의어
tập tành
▸
유의어
tập tành
쓰임
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan
▸
쓰임
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan