tửu tinh kế
발음
북부
/tḭw˧˩˧ tïŋ˧˧ ke˧˥/
중부
/tɨw˧˩˨ tïn˧˥ kḛ˩˧/
남부
/tɨw˨˩˦ tɨn˧˧ ke˧˥/
알코올계 enalcoholometer
unknown
알코올계
alcoholometer
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
알코올계
담화·논리
액체 속의 알코올 농도를 측정하는 장치.
vi Anh ấy sử dụng tửu tinh kế để kiểm tra rượu.
ko 그는 알코올계로 술을 확인했다.
구성
tửu / tinh / kế
▸
구성
tửu / tinh / kế
유의어
tửu quán / tửu lượng / tửu sắc / tửu quả …
▸
유의어
tửu quán / tửu lượng / tửu sắc / tửu quả …
쓰임
tế tửu / tư mã tế tửu / giới tửu / ngự tửu …
▸
쓰임
tế tửu / tư mã tế tửu / giới tửu / ngự tửu …