tửu
발음
북부
/tḭw˧˩˧/
중부
/tɨw˧˩˨/
남부
/tɨw˨˩˦/
술 enliquor
명사
술
liquor
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
술
Alcoholic liquor.
유의어
tửu quán / tửu lượng / tửu sắc / tửu tinh kế …
▸
유의어
tửu quán / tửu lượng / tửu sắc / tửu tinh kế …
쓰임
tế tửu / tư mã tế tửu / giới tửu / ngự tửu …
▸
쓰임
tế tửu / tư mã tế tửu / giới tửu / ngự tửu …