ngự tửu
발음
북부
/ŋɨ̰ʔ˨˩ tḭw˧˩˧/
중부
/ŋɨ̰˨˨ tɨw˧˩˨/
남부
/ŋɨ˨˩˨ tɨw˨˩˦/
어주 enimperial wine
unknown
어주
imperial wine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
어주
황제를 위해 특별히 준비된 고품질의 술.
vi Ngự tửu chỉ được dùng trong các bữa đại yến của vua.
ko 어주는 황제의 성대한 연회에서만 제공되었다.
구성
ngự / tửu
▸
구성
ngự / tửu
유의어
tế tửu / tư mã tế tửu / giới tửu / tống tửu …
▸
유의어
tế tửu / tư mã tế tửu / giới tửu / tống tửu …
쓰임
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …
▸
쓰임
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …