tổng ôn
발음
북부
/tə̰wŋ˧˩˧ on˧˧/
중부
/təwŋ˧˩˨ oŋ˧˥/
남부
/təwŋ˨˩˦ oŋ˧˧/
총복습 engeneral review
동사
총복습
general review
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
총복습
기본 동작
배운 지식을 체계적으로 다시 공부함.
vi Học sinh đang thực hiện tổng ôn trước kỳ thi.
ko 학생들은 시험 전에 총복습을 하고 있다.
구성
tổng / ôn / 總瘟
▸
구성
tổng / ôn / 總瘟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
總瘟
음절별 후보
tổng
總
ôn
瘟
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
học ôn / ác ôn / hàn ôn / quan ôn …
▸
유의어
học ôn / ác ôn / hàn ôn / quan ôn …
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …