i ôn
발음
북부
/i˧˧ on˧˧/
중부
/i˧˥ oŋ˧˥/
남부
/i˧˧ oŋ˧˧/
이온 enion
명사
이온
ion
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이온
담화·논리
전자를 잃거나 얻어 전하를 띠게 된 원자 또는 분자.
vi Các i ôn mang điện tích dương sẽ di chuyển về phía cực âm.
ko 양전하를 띤 이온은 음극 쪽으로 이동한다.
구성
i / ôn
▸
구성
i / ôn
유의어
I / i ôn hóa / i cờ-rét / i dài …
▸
유의어
I / i ôn hóa / i cờ-rét / i dài …
쓰임
thế chiến i / tam xuân i / i rắc / ôn tập …
▸
쓰임
thế chiến i / tam xuân i / i rắc / ôn tập …