i tờ
발음
북부
/i˧˧ tə̤ː˨˩/
중부
/i˧˥ təː˧˧/
남부
/i˧˧ təː˨˩/
기초 문해 enbasics of literacy
명사
기초 문해
basics of literacy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기초 문해
담화·논리
베트남어 읽기와 쓰기를 배우는 가장 기본적인 과정
vi Trẻ em đang học những bước i tờ đầu tiên.
ko 아이들이 기초 교육을 배우고 있다.
구성
i / tờ
▸
구성
i / tờ
유의어
I / i ôn hóa / i cờ-rét / i dài …
▸
유의어
I / i ôn hóa / i cờ-rét / i dài …
쓰임
thế chiến i / tam xuân i / i rắc / tờ rơi …
▸
쓰임
thế chiến i / tam xuân i / i rắc / tờ rơi …