tết âm lịch
발음
북부
/tet˧˥ əm˧˧ lḭ̈ʔk˨˩/
중부
/tḛt˩˧ əm˧˥ lḭ̈t˨˨/
남부
/təːt˧˥ əm˧˧ lɨt˨˩˨/
듣기
음력 설 enlunar new year
명사
음력 설
lunar new year
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
음력 설
문화·고유명사
음력 설을 나타내는 용어의 소문자 표기.
vi Mọi người thường về quê thăm gia đình vào dịp tết âm lịch.
ko 사람들은 음력 설에 가족을 만나러 고향으로 돌아간다.
뜻 2
명사
설
새해를 축하하는 베트남에서 가장 중요한 전통 명절.
vi Tết âm lịch là dịp để mọi người sum họp và chúc tết lẫn nhau.
ko 설은 모두가 모여 인사를 나누는 명절이다.
구성
tết / âm lịch
▸
구성
tết / âm lịch
유의어
tết / Tết Thanh minh / Tết dương lịch / Tết Nguyên Tiêu …
▸
유의어
tết / Tết Thanh minh / Tết dương lịch / Tết Nguyên Tiêu …
쓰임
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết
▸
쓰임
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết