ăn tết
발음
북부
/an˧˧ tet˧˥/
중부
/aŋ˧˥ tḛt˩˧/
남부
/aŋ˧˧ təːt˧˥/
듣기
설을 쇠다 encelebrate Tet
동사
설을 쇠다
celebrate Tet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
설을 쇠다
문화·고유명사
베트남 설날(뗏) 기간에 가족들이 모여 축하 행사를 함.
vi Gia đình tôi thường ăn tết cùng nhau.
ko 우리 가족은 자주 함께 설을 쇈다.
구성
ăn / tết / ăn + Tết 의 합성
▸
구성
ăn / tết / ăn + Tết 의 합성
어원ăn + Tết 의 합성
유의어
ăn / ăn mừng / chào mừng / cử hành
▸
유의어
ăn / ăn mừng / chào mừng / cử hành
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …