tằn tiện
발음
북부
/ta̤n˨˩ tiə̰ʔn˨˩/
중부
/taŋ˧˧ tiə̰ŋ˨˨/
남부
/taŋ˨˩ tiəŋ˨˩˨/
듣기
검소한 enfrugal
형용사
검소한
frugal
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
검소한
성질·상태
돈과 자원을 아주 조심스럽게 사용하는
vi Ông ấy sống rất tằn tiện.
ko 그는 매우 검소한 삶을 산다.
구성
tiện
▸
구성
tiện
유의어
tân tiến / tần tảo / cần kiệm / kiệm
▸
유의어
tân tiến / tần tảo / cần kiệm / kiệm
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / đê tiện
▸
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / đê tiện