tả khuynh
발음
북부
/ta̰ː˧˩˧ xwiŋ˧˧/
중부
/taː˧˩˨ kʰwin˧˥/
남부
/taː˨˩˦ kʰwɨn˧˧/
듣기
좌파 성향의 enleft-leaning
형용사
좌파 성향의
left-leaning
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
좌파 성향의 (left-leaning)
뜻 1
형용사
좌파 성향의
사회 평등과 같은 정치적 사상을 지지하는 경향.
vi Ông ấy được biết đến là một người luôn có quan điểm tả khuynh.
ko 그는 항상 좌파적 견해를 가진 인물로 알려져 있다.
좌경 모험주의 (leftist deviationist)
뜻 1
형용사
좌경 모험주의
정치·제도
지나치게 무모하고 점진적인 사회 발전 법칙을 무시하는 생각.
vi Những quyết định mang tính tả khuynh có thể dẫn đến những thất bại không đáng có.
ko 좌경 모험주의적 결정은 불필요한 실패를 초래할 수 있다.
구성
tả / khuynh
▸
구성
tả / khuynh
유의어
hữu khuynh / từ khuynh / đẳng khuynh / đại hạ tương khuynh
▸
유의어
hữu khuynh / từ khuynh / đẳng khuynh / đại hạ tương khuynh
쓰임
thổ tả / mô tả / miêu tả / diễn tả …
▸
쓰임
thổ tả / mô tả / miêu tả / diễn tả …