hữu khuynh
발음
북부
/hiʔiw˧˥ xwiŋ˧˧/
중부
/hɨw˧˩˨ kʰwin˧˥/
남부
/hɨw˨˩˦ kʰwɨn˧˧/
듣기
우파 enright-leaning
형용사
우파
right-leaning
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
우파 (right-leaning)
뜻 1
형용사
우파적인
보수적이거나 우파적 성격의 정치적 견해를 가지거나 지지하는.
vi Đảng này có xu hướng hữu khuynh trong các chính sách.
ko 이 정당은 정책에서 우파적인 경향이 있다.
우경화된 (rightist deviationist)
뜻 1
형용사
우경화된
정치·제도
변화를 저항하고 특정 정치 이념에 반하는 태도.
vi Quan điểm của ông ta mang tính hữu khuynh rõ rệt.
ko 그의 견해는 분명히 우경화되어 있다.
구성
hữu / khuynh
▸
구성
hữu / khuynh
유의어
tả khuynh / từ khuynh / đẳng khuynh / đại hạ tương khuynh
▸
유의어
tả khuynh / từ khuynh / đẳng khuynh / đại hạ tương khuynh
쓰임
giao hữu / hữu nghị / hữu ích / chiến hữu …
▸
쓰임
giao hữu / hữu nghị / hữu ích / chiến hữu …