thổ tả
발음
북부
/tʰo̰˧˩˧ ta̰ː˧˩˧/
중부
/tʰo˧˩˨ taː˧˩˨/
남부
/tʰo˨˩˦ taː˨˩˦/
듣기
구토와 설사 envomiting and diarrhea
명사
구토와 설사
vomiting and diarrhea
2 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 3 의미
▸
뜻
2 뜻 · 3 의미
구토와 설사 (vomiting and diarrhea)
뜻 1
명사
구토와 설사
질병·상태
구토와 설사가 동시에 나타나는 상태.
vi Anh ấy đang bị thổ tả và cần được nghỉ ngơi.
ko 그는 구토와 설사가 있어서 쉬어야 한다.
쓰레기 (garbage)
뜻 1
형용사
쓰레기
매우 질이 낮아 쓸모없거나 쓰레기 같다고 여겨지는 것을 나타냄.
vi Đó là một món đồ thổ tả, đừng mua nó.
ko 저건 형편없는 물건이니 사지 마세요.
thổ tả (offensive political slur)
이 의미 묶음의 자세한 뜻풀이는 아직 준비하지 못했습니다.
구성
thổ / tả
▸
구성
thổ / tả
유의어
trạch tả / cực tả / tất tả / khôn tả …
▸
유의어
trạch tả / cực tả / tất tả / khôn tả …
쓰임
thổ lâu / thổ nhưỡng / thổ nhĩ kì / thổ sản …
▸
쓰임
thổ lâu / thổ nhưỡng / thổ nhĩ kì / thổ sản …