tượng chân dung
발음
북부
/tɨə̰ʔŋ˨˩ ʨən˧˧ zuŋ˧˧/
중부
/tɨə̰ŋ˨˨ ʨəŋ˧˥ juŋ˧˥/
남부
/tɨəŋ˨˩˨ ʨəŋ˧˧ juŋ˧˧/
듣기
초상 조각 enportrait statue
명사
초상 조각
portrait statue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
초상 조각
문화·고유명사
특정한 개인을 본떠 조각한 예술 조각 작품.
vi Một bức tượng chân dung của ông ấy được đặt trang trọng ở sảnh.
ko 홀에는 그의 초상 조각이 엄숙하게 놓여 있다.
구성
tượng / chân dung / 象蹎容
▸
구성
tượng / chân dung / 象蹎容
한자
음절 대응 추정
대표 후보
象蹎容
음절별 후보
tượng
象(像)
chân
蹎
dung
容
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tượng / tượng trưng / tượng đài / tượng binh …
▸
유의어
tượng / tượng trưng / tượng đài / tượng binh …
쓰임
đối tượng / biểu tượng / ấn tượng / cảnh tượng
▸
쓰임
đối tượng / biểu tượng / ấn tượng / cảnh tượng