ấn tượng
발음
북부
/ən˧˥ tɨə̰ʔŋ˨˩/
중부
/ə̰ŋ˩˧ tɨə̰ŋ˨˨/
남부
/əŋ˧˥ tɨəŋ˨˩˨/
듣기
인상 enimpression
명사
인상
impression
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
인상 (impression)
뜻 1
명사
인상
성질·상태
경험한 뒤 마음에 남는 생각이나 느낌.
vi Buổi triển lãm đã để lại một ấn tượng sâu sắc cho người xem.
ko 그 전시는 관람객들에게 깊은 인상을 남겼습니다.
인상적 (impressive)
뜻 1
형용사
인상적인
사람에게 감탄을 느끼게 하거나 강한 영향을 남기는 성질이 있다.
vi Anh ấy đã có một màn trình diễn vô cùng ấn tượng tại đêm hội.
ko 그는 축제에서 매우 인상적인 공연을 했습니다.
구성
ấn / tượng
▸
구성
ấn / tượng
유의어
an tường / cảm nghĩ / 인상 / 인상적
▸
유의어
an tường / cảm nghĩ / 인상 / 인상적
쓰임
ấn định / cao tay ấn / ấn chuột / sắp ấn …
▸
쓰임
ấn định / cao tay ấn / ấn chuột / sắp ấn …