âm dung
발음
북부
/əm˧˧ zuŋ˧˧/
중부
/əm˧˥ juŋ˧˥/
남부
/əm˧˧ juŋ˧˧/
듣기
목소리와 용모 envoice and appearance
명사
목소리와 용모
voice and appearance
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
목소리와 용모
문화·고유명사
그 사람의 목소리와 신체적 특징, 얼굴 생김새를 합친 것.
vi Chị ấy có âm dung rất thanh tú và dịu dàng.
ko 그녀는 매우 우아하고 다정한 목소리와 용모를 지녔다.
구성
âm / dung / 音容
▸
구성
âm / dung / 音容
한자
음절 대응 추정
대표 후보
音容
음절별 후보
âm
音
dung
容
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nội dung / điện dung / nghi dung / tượng chân dung …
▸
유의어
nội dung / điện dung / nghi dung / tượng chân dung …
쓰임
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …
▸
쓰임
âm nhạc / âm thanh / âm tính / phát âm …